menu_book
見出し語検索結果 "thăng tiến" (1件)
thăng tiến
日本語
動昇進する
Cô ấy có cơ hội thăng tiến.
彼女には昇進の機会がある。
swap_horiz
類語検索結果 "thăng tiến" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thăng tiến" (1件)
Cô ấy có cơ hội thăng tiến.
彼女には昇進の機会がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)